thất khiếu

thất khiếu

Một em bé đang học về thất khiếu trên khuôn mặt của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảy cái lỗ trên mặt người: "Thất khiếu" từ cổ, dùng để chỉ bảy lỗ tự nhiên trên khuôn mặt, bao gồm hai mắt, hai lỗ mũi, hai tai miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo y học cổ truyền, thất khiếu liên hệ mật thiết với ngũ tạng. (Theo traditional medicine, the seven orifices are closely connected to the five viscera.)
    • Thất khiếu một khái niệm thường thấy trong các sách cổ. (The seven orifices is a concept often seen in ancient texts.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thất khiếu" thường được sử dụng trong văn cảnh y học cổ truyền, triết học hoặc văn chương cổ điển để nói về cơ thể con người một cách tổng quát tính biểu tượng.
    • Sự thông suốt của thất khiếu biểu thị cho trạng thái khỏe mạnh. (The clearness of the seven orifices indicates a state of good health.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngũ quan (n): chỉ năm bộ phận trên mặt (lông mày, mắt, mũi, miệng, tai), thường dùng để chỉ nhan sắc, dung mạo. Khác với "thất khiếu" chủ yếu chỉ các lỗ (khiếu).
  • Khiếu (n): lỗ hổng, lỗ thông; có thể dùng độc lập với nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thất tinh khiếu (n): cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ bảy lỗ trên mặt.
  • Bảy lỗ trên mặt (cụm danh từ): cách giải thích, diễn đạt nghĩa đen của từ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ/Hán Việt: "Thất khiếu" một từ Hán Việt cổ, hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về y học cổ truyền, sách cổ hoặc dùng với sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với "thất nghiệp" (không việc làm) hay "khiếu nại" (phàn nàn, tố cáo). Cấu trúc "thất" (bảy) "khiếu" (lỗ) cố định trong từ này.